associated state

associated state

The island is an associated state with a larger nation.

Định nghĩa

Danh từ: quốc gia liên kếtmột tiểu bang hoặc lãnh thổ chịu sự kiểm soát một phần bởi (nhưng không phải sở hữu của) một quốc gia mạnh hơn, nhưng quyền tự trị trong các vấn đề nội bộ; các lãnh thổ bảo hộ được thiết lập theo hiệp ước.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Cook một quốc gia liên kết của New Zealand, tự quản lý các vấn đề nội bộ trong khi New Zealand phụ trách quốc phòng quan hệ đối ngoại.)
  • (Puerto Rico từng được coi một quốc gia liên kết của Hoa Kỳ, mặc dù tình trạng này vẫn chủ đề tranh luận chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become an associated state": trở thành quốc gia liên kết, thường thông qua một hiệp ước hoặc thỏa thuận chính thức.
    • After years of negotiation, the island nation chose to become an associated state rather than seek full independence. (Sau nhiều năm đàm phán, quốc đảo đó đã chọn trở thành quốc gia liên kết thay vì tìm kiếm độc lập hoàn toàn.)
  • "associated state status": tình trạng quốc gia liên kết, mô tả vị thế pháp chính trị của thực thể đó.
    • The associated state status allows for greater local autonomy while maintaining a security guarantee from the larger nation. (Tình trạng quốc gia liên kết cho phép tự trị địa phương lớn hơn trong khi vẫn duy trì sự bảo đảm an ninh từ quốc gia lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Associated (tính từ): liên kết, liên quan.
    • The two countries have an associated agreement on trade. (Hai quốc gia một thỏa thuận liên kết về thương mại.)
  • State (danh từ): quốc gia, tiểu bang, nhà nước.
    • A state can be independent or part of a larger federation. (Một quốc gia có thể độc lập hoặc là một phần của liên bang lớn hơn.)
  • Protectorate (danh từ): lãnh thổ bảo hộ, tương tự nhưng thường ít quyền tự trị hơn so với quốc gia liên kết.
    • A protectorate is often established by treaty and may have limited self-government. (Một lãnh thổ bảo hộ thường được thiết lập theo hiệp ước có thể chính quyền tự trị hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Associated territory: lãnh thổ liên kết, nhấn mạnh khía cạnh địa .
  • Dependent territory: lãnh thổ phụ thuộc, mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quốc gia liên kết các hình thức khác.
  • Semi-autonomous state: quốc gia bán tự trị, nhấn mạnh mức độ tự chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "associated state", nhưng có thể dùng: - To be associated with: liên quan đến. - The region is associated with several international treaties. (Khu vực này liên quan đến một số hiệp ước quốc tế.)

Thành ngữ liên quan
  • A state within a state: một quốc gia trong một quốc gia, chỉ một thực thể quyền tự trị đáng kể trong một quốc gia lớn hơn.
    • The autonomous region operates as a state within a state, similar to an associated state. (Khu vực tự trị hoạt động như một quốc gia trong một quốc gia, tương tự như một quốc gia liên kết.)